1. THÔNG TIN CHUNG
- Tên trường: University of Manitoba (UM)
- Loại trường: Public
- Năm thành lập: 1877
- Chương trình đào tạo: Dự bị đại học, Diploma, Đại học và sau Đại học
- Website: http://umanitoba.ca/
- Địa chỉ: Winnipeg, MB R3T 2N2
Được thành lập vào năm 1877, UM là trường đại học đầu tiên ở phía Tây Canada và cũng là trường ĐH lớn nhất tỉnh Manitoba. UM chiêu mộ nhiều giáo viên, giáo sư có trình độ cao về giảng dạy. Trường cung cấp hàng trăm chuyên ngành học từ bậc đại học tới tiến sỹ, mang đến nhiều cơ hội học tập, việc làm và định cư cao cho sinh viên du học tại Canada. UM là thành viên U15- nhóm trường đại học nổi tiếng hàng đầu Canada, xếp cạnh các trường đại học danh tiếng như University of Toronto, McGill University...

2. VỊ TRÍ VÀ CƠ SỞ VẬT CHẤT
- Vị trí: trường tọa lạc tại Winnipeg, thủ phủ bang Manitoba, 1 trong những thành phố lớn nhưng có mức sinh hoạt phí vừa phải nhất ở Canada.
- Cơ sở vật chất: Khuôn viên Fort Garry của UM nằm dọc theo Red River tầng ở phía nam Winnipeg. Khoa Khoa học Y tế Rady – bao gồm các trường cao đẳng y khoa, nha khoa, điều dưỡng, dược và khoa học phục hồi chức năng – nằm ở trung tâm thành phố, liền kề với Trung tâm Khoa học Sức khỏe, khu phức hợp chăm sóc đại học lớn nhất Manitoba. UM cũng có các điểm trường lẻ trên toàn tỉnh.
+ Trường có 50 cơ sở nghiên cứu thúc đẩy sự hợp tác và học bổng trong các lĩnh vực bao gồm: Biến đổi khí hậu Bắc Cực; đặc tính vật liệu tiên tiến; proteomics; sức khỏe cộng đồng và dân số toàn cầu; và khả năng miễn dịch, viêm nhiễm và bệnh truyền nhiễm. Họ cũng cung cấp các cơ hội đào tạo độc đáo cho sinh viên và là nguồn lực quý giá cho cộng đồng rộng lớn hơn.

3. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Trường cung cấp hơn 100 chương trình học cấp bằng, chứng chỉ cho nhiều ngành học khác nhau. Các lĩnh vực đào tạo chính của trường bao gồm Luật, Y khoa, Kỹ thuật, Nghệ thuật và Khoa học Môi trường.
Trường bao gồm các khoa:
- Extended Education (General Studies)
- Faculty of Agricultural and Food Sciences
- Faculty of Architecture (Environmental Design)
- School of Art
- Faculty of Arts
- Asper School of Business
- Faculty of Education
- Faculty of Engineering
- English Language Centre
- Faculty of Environment, Earth, and Resources
- Faculty of Health Sciences
- School of Dental Hygiene
- Dr. Gerald Niznick College of Dentistry
- Max Rady College of Medicine
- College of Nursing
- College of Pharmacy
- College of Rehabilitation Sciences (Respiratory Therapy)
- Interdisciplinary Health
- Faculty of Kinesiology and Recreation Management
- Faculty of Law
- Desautels Faculty of Music
- Faculty of Science
- Faculty of Social Work
*Các chương trình học tại Manitoba
- Chương trình Anh ngữ học thuật chuyên sâu (ELC): đây là chương trình chú trọng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và kỹ năng học thuật, giúp học viên có đủ thực lực để có thể học tập thành công trong môi trường học thuật nói tiếng Anh. Học viên được trang bị tài liệu học tập biên soạn theo yêu cầu đặc thù của môi trường học thuật. Kỹ năng học thuật cũng như những kỹ năng khác như tư duy phản biện, nghiên cứu, nghe bài giảng, ghi chú, đọc tài liệu học thuật, tham dự hội thảo, viết luận văn, thuyết trình và kỹ năng tự học cũng được giảng dạy trong suốt chương trình ELC.
+ Yêu cầu đầu vào: IELTS 5.5; TOEFL 70 điểm
- Chương trình học dự bị đại học (ICM): ICM tọa lạc ngay tại campus University of Mabitoba cung cấp chương trình chuyển tiếp đa dạng bao gồm chương trình dự bị và chương trình năm nhất do University of Mabitoba trực tiếp tham gia thiết kế và giám sát chất lượng chương trình để cung cấp cho sinh viên quốc tế có nguyện vọng theo học những năm tiếp theo thành công tại Đại học Mabitoba. Sau khi hoàn thành chương trình năm nhất tại ICM, sinh viên có nhiều cơ hội để đăng ký chương trình thực tập có trả lương Co-operative education program tại University of Manitoba. Cơ hội được trải nghiệm và tích lũy kinh nghiệm tại thành phố có tốc độ phát triển kinh tế nhanh như Winnipeg, cơ hội định cư về sau với chính sách định cư rộng mở của Manitoba.
- Chương trình chuyển tiếp của ICM lên Đại học Manitoba
+ Khóa kết hợp tiếng Anh: những sinh viên không đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh cho ICM có thể tham gia học tại Trung tâm Anh ngữ tại Đại học Manitoba và hoàn thành một chương trình ngôn ngữ trước khi bắt đầu học tại ICM.
+ Chương trình chuyển tiếp đại học giai đoạn I (dự bị đại học – UTPI): Chương trình cung cấp một nền tảng nhất định chuẩn bị cho sinh viên bước vào giai đoạn đoạn II. Chương trình bao gồm 8 khóa học được thiết kế và nghiên cứu để sinh viên có thể tiếp tục theo học các chương trình bậc Đại học về Kỹ thuật, Nghệ thuật, Kinh doanh và Khoa học… Nếu sinh viên hoàn thành chương trình với điểm trung bình cần thiết, sinh viên sẽ đủ điều kiện để vào học UTP Stage II – chương trình năm nhất của sinh viên quốc tế.
+ Chương trình chuyển tiếp đại học giai đoạn II (năm nhất đại học – UTPII): Chương trình này tương đương với năm đầu tiên của Đại học Manitoba. Sau khi hoàn thành và đạt được điểm trung bình yêu cầu, sinh viên có đủ điều kiện để chuyển giao vào năm thứ hai của trường Đại học Manitoba.Chương trình chuyển tiếp được cung cấp trong các khối ngành kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học và Nghệ thuật.

4. YÊU CẦU ĐẦU VÀO
*Bậc cử nhân
- Bằng tốt nghiệp PTTH
- GPA 2 năm gần nhất min 8.5
- IELTS 6.5
* Bậc thạc sĩ
- Bằng tốt nghiệp Đại học liên quan
- IELTS 6.5
- GMAT/ GRE (tùy ngành)
5. HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ SINH HOẠT
*Chương trình học dự bị và đại học năm nhất ICM
|
Chương trình |
Thời gian học |
Học phí |
|
Khóa kết hợp tiếng Anh |
1 học kỳ |
C$ 3,980 (theo từng học kỳ) |
|
UTP giai đoạn I |
2 học kỳ |
C$ 15,104 |
|
UTP giai đoạn II |
3 học kỳ |
C$ 15,780 |
*Học phí chương trình Cử nhân
|
Chương trình học |
Học phí ước tính cho sinh viên quốc tế |
|---|---|
|
University 1 |
$17,300 |
|
Nông nghiệp |
$19,000 |
|
Nông nghiệp – diploma |
$18,100 |
|
Kiến trúc (Thiết kế Môi trường) |
$19,700 |
|
Art |
$23,500 |
|
Art – diploma |
$21,700 |
|
Arts |
$15,800 |
|
Kinh doanh |
$21,300 |
|
Vệ sinh răng miệng (Nha khoa) |
Không tuyển sinh quốc tế |
|
Nha khoa |
Không tuyển sinh quốc tế |
|
Giáo dục |
$17,200 |
|
Kỹ thuật |
$22,600 |
|
Môi trường, Trái đất và Tài nguyên |
$18,800 |
|
Y tế liên ngành |
$17,600 |
|
Nghiên cứu vận động và Quản lý giải trí |
$21,100 |
|
Luật |
$27,900 |
|
Hộ sinh |
Không tuyển sinh quốc tế |
|
Y khoa |
Không tuyển sinh quốc tế |
|
Âm nhạc |
$18,900 |
|
Y tá |
$19,400 |
|
Dược |
Không tuyển sinh quốc tế |
|
Khoa học phục hồi chức năng |
Không tuyển sinh quốc tế |
|
Khoa học |
$19,100 |
|
Công tác xã hội |
$20,100 |
6. CÁC THÀNH TÍCH ĐẠT ĐƯỢC CỦA ĐẠI HỌC MANITOBA
- 98 sinh viên trở thành học giả Rhodes- nhiều hơn bất kì trường ĐH nào tại phía Tây Canada.
- 13 sinh viên nhận được học bổng Vanier Canada bậc Thạc sỹ dành cho sinh viên tốt nghiệp cử nhân trong vòng 6 năm.
- Được xếp hạng nhất tính theo phần trăm HS được vào học với điểm trung bình 95% trở lên.
- Sinh viên khoa Mỹ thuật liên tục thắng giải tại cuộc thi BMO Financial Group 1st Art Regional Prize và đã 2 lần thắng giải trên toàn quốc gia.
- ĐH Manitoba xếp hạng thứ 16 trong top 50 trường nghiên cứu hàng đầu tại Canada cho việc thu hút các công trình và đề án nghiên cứu.
- Năm 2014, 6 cựu sinh viên được trao danh hiệu cao quý Order of Manitoba, khẳng định vững chắc vị thế của trường tại khu vực và trên toàn Canada.

7. CÁC ƯU ĐÃI CHO SINH VIÊN HỌC TẠI MANITOBA
- Chính phủ của bang sẽ mua bảo hiểm y tế cho những sinh viên theo học tại Manitoba
- Trường ĐH Manitoba cung cấp chương trình Co-op giúp sinh viên đi thực tập từ 1 đến 3 học kỳ được hưởng lương trong quá trình học.
- Sau khi tốt nghiệp, bạn sẽ được cấp visa 3 năm để ở lại làm việc tại Canada. Nếu bạn ở lại làm việc tại bang Manitoba, chính sách ưu đãi thuế thu nhập được phép cho bạn nhận lại 60% học phí đã đóng trong thời gian học (tối đã C$25.000)
- Chính sách định cư: sau khi tốt nghiệp và có việc làm trên 6 tháng, bạn có thể tiến hành xin định cư.


