1. Học bổng là gì?
Học bổng là các suất tài trợ của các cơ sở đào tạo, cơ quan chính phủ và các tổ chức công lập lẫn tư nhân, nhằm hỗ trợ 1 phần hoặc toàn bộ chi phí học tập cho người học.
2. Phân loại các học bổng
2.1. Government scholarship- học bổng chính phủ
Đây là loại học bổng vô cùng danh giá bởi giá trị của nó là rất lớn do chính phủ các nước hoặc các tổ chức giáo dục cấp cho những ứng viên xuất sắc nhất.
*Giá trị:
- Tài trợ toàn bộ học phí
- Vé may bay
- Chi phí sinh hoạt
- Nghiên cứu
- Tiền mua sách vở, đồ dùng học tập
- Một số nước còn sắp xếp chi phí cho cả người phụ thuộc nếu bạn có vợ hoặc chồng cùng đi.
Chính vì giá trị của nó vô cùng lớn do đó có thể hình dung được mức độ cạnh tranh là vô cùng cao cũng như độ khó khi xin học bổng này. Một số học bổng chính phủ nổi tiếng như:
- Học bổng Endeavour (chính phủ Úc)
- Học bổng New Zealand ASEAN (học bổng chính phủ New Zealand dành riêng cho khu vực ASEAN)
- Học bổng Fulbright (chính phủ Hoa Kỳ)
2.2. Full Scholarship- Học bổng toàn phần
Nếu học bổng chính phủ có giá trị lớn thì Full Scholarship cũng là loại học bổng có giá trị cao nhất mà một sinh viên có thể nhận được. Đối với học bổng này sẽ do các trường đại học cấp cho những học sinh top đầu. Tuy nhiên, loại hình này thường hiếm và khó hơn bởi nguồn ngân sách của trường học chắc chắn không thể bằng ngân sách từ chính phủ.
*Giá trị:
- Hỗ trợ 100% học phí trong quá trình học
- Tài trợ chi phí sinh hoạt hàng tháng (tiền ăn, ở, đi lại, bảo hiểm)
- Chi phí hỗ trợ học tập, nghiên cứu
Trong những năm gần đây, Úc, New Zealand và Canada lần lượt là các quốc gia cung cấp nhiều suất học bổng giá trị cho sinh viên Việt Nam. Một trong số đó, nổi bật là học bổng chính phủ Úc Australia Awards Scholarship (AAS). Khác với các suất học bổng thường khác, học bổng chính phủ Úc có phần “giá trị” hơn khi được trích trực tiếp từ ngân sách quốc gia.
* Làm sao để có học bổng du học toàn phần?
Một trong những điều kiện quan trọng nhất để săn học bổng đó là điểm số. Điểm tổng kết trung bình từ 3.5 – 4.0 (tầm 9 -10 điểm theo thang điểm Việt Nam) thì có thể giành được học bổng cao gấp đôi so với các sinh viên có điểm trung bình dưới 3.0 (tầm 8 điểm theo thang điểm Việt Nam).
Đối với hệ thống giáo dục chuộng xét tuyển các bài thi chuẩn hóa như Hoa Kỳ, sinh viên nên tìm hiểu và thi những bài thi như SAT hay ACT. Nếu điểm thi của bạn trên trung bình thì bạn có nhiều khả năng có được học bổng. Sinh viên có điểm SAT từ 1.000 hoặc ACT từ 21 trở lên có nhiều cơ hội giành được học bổng hơn. Riêng đối với sinh viên theo học khối ngành STEM sẽ có nhiều cơ hội giành được học bổng hơn sinh viên theo đuổi các lĩnh vực khác.
2.3. Tuition Fee Scholarship- Học bổng hỗ trợ học phí
* Giá trị: hỗ trợ 1 phần hoặc 100% học phí
Đây là học bổng có số lượng sinh viên theo học nhiều nhất hiện nay. Giống như tên gọi, các trường đại học sẽ chu cấp cho du học sinh 1 phần hoặc toàn bộ học phí. Sinh viên sẽ phải tự túc các chi phí còn lại.
Thời hạn của mức hỗ trợ này sẽ kéo dài 1 kỳ hay một năm học, nếu muốn tiếp tục nhận học bổng, sinh viên phải đảm bảo những yêu cầu được đề ra từ phía nhà trường về bảng điểm hay các hoạt động ngoại khóa.
Quy trình xét duyệt chủ yếu dựa trên kết quả học tập và thành tích ngoại khóa trước đó của ứng viên. Chính vì giá trị hỗ trợ không quá lớn nên học bổng này dễ xét duyệt và được nhiều học sinh, sinh viên săn đón hơn.
2.4. Merit based Scholarship (Học bổng dựa trên thành tích)
Merit Based là học bổng được xét dựa trên thành tích học tập hoặc ngoại khóa của học sinh hơn là nhu cầu tài chính của họ. Học bổng là loại hỗ trợ dựa trên thành tích phổ biến nhất. Học sinh có thể nhận được học bổng từ các tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp tư nhân và các trường cao đẳng và đại học.
Quy trình xét duyệt của Merit Based sẽ được các ủy ban học bổng kiểm tra về điểm của học sinh, điểm các bài thi chuẩn hóa và việc tham gia các hoạt động ngoại khóa. Học sinh có thể cần duy trì điểm trung bình nhất định trong suốt thời gian học đại học để tiếp tục được nhận các khoản tài

