1. ĐIỀU KIỆN VỀ TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH KHI DU HỌC MỸ
- Chứng chỉ IELTS:
+ Cao đẳng: 5.5 trở lên
+ Đại học và sau Đại học: 6.0- 6.5 trở lên
- Chứng chỉ TOEFL Ibt
+ Cao đẳng: 61 điểm trở lên
+ Đại học: 79-90 điểm trở lên

2. ĐIỀU KIỆN VỀ TRÌNH ĐỘ HỌC VẤN
Chương trình du học đại học Mỹ: GPA (bắt buộc), SAT và ACT (tùy vào yêu cầu của trường),
Chương trình sau đại học: GRE, GMAT
Chương trình trung học: SSAT
Đạt yêu cầu về tiêu chuẩn tiếng Anh do nhà trường đề ra.
|
|
Thông tin của kỳ thi |
|
|
GPA |
Từ 7.0 trở lên |
- Điểm trung bình tích lũy trong suốt quá trình học tập của học sinh, sinh viên - Được tính theo thang điểm 0 – 5.0 ở Mỹ và 0 – 10 ở Việt Nam |
|
SAT |
Từ 1000 điểm trở lên |
- SAT I: Reason text (Bài Thi Chung): Áp dụng ở nhiều trường đại học. Gồm 2 phần toán và đọc hiểu. - SAT II: Subject Test (Bài Thi Theo môn): chọn tối đa 3 môn trong 20 môn. Từ 2022, bài thi này đã được hủy bỏ. |
|
GRE |
Trung bình 300 điểm |
- Graduate Record Examination General Test (Bài Thi GRE Chung): Áp dụng cho chương trình cao học. Gồm 3 phần: Toán, đọc hiểu và phân tích logic. - Graduate Record Examination Subject Test (Bài Thi GRE Theo Chuyên Ngành): Áp dụng cho một vài chương trình cao học với 16 ngành học. |
|
GMAT |
700 điểm trở lên |
- Áp dụng với chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ ngành kinh tế - Kiểm tra kỹ năng: Đọc hiểu, toán và phân tích, suy luận |
3. ĐIỀU KIỆN TÀI CHÍNH DU HỌC MỸ
Học phí trung bình một năm dao động từ: $30,000 đến $45,000 USD
Hệ đại học:
- Trường cao đẳng cộng đồng: $3500 đến 12.000 USD mỗi năm
- Trường đại học công: $10.000 đến 20.000 USD mỗi năm
- Trường đại học tư: $15.000 đến 30.000 USD mỗi năm
Hệ sau đại học:
- Tùy thuộc vào từng trường, khoa và môn học
- Chương trình MBA (Thạc sĩ quản trị kinh doanh), JD (Tiến sĩ Luật), MD (Bác sĩ y khoa) có học phí cao hơn chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ.
Chương trình Thạc sĩ:
- Trường công: Trung bình khoảng $28,375 USD mỗi năm
- Trường tư: Trung bình khoảng $38,665 USD mỗi năm
Chương trình Tiến sĩ:
- Trường công: Trung bình $32,966 USD mỗi năm
- Trường tư: Trung bình $46,029 USD mỗi năm
4. DU HỌC MỸ NÊN HỌC NGÀNH GÌ?
Mỹ là một quốc gia hàng đầu về nền kinh tế phát triển và luôn đứng đầu trong nhiều lĩnh vực quan trọng. Du học sinh đến Mỹ có cơ hội tiếp cận các ngành học đa dạng và phát triển, trong đó:
-
Công nghệ và khoa học: Mỹ là trung tâm công nghệ và nghiên cứu hàng đầu trên thế giới. Du học sinh có thể tham gia vào các chương trình đào tạo về khoa học máy tính, công nghệ thông tin và nghiên cứu khoa học tại các trường đại học và viện nghiên cứu hàng đầu. Các cơ hội thực tập và hợp tác với các tập đoàn công nghệ lớn như Google, Apple, Microsoft đang rất phong phú.
-
Ngành y tế: Hệ thống y tế Mỹ được coi là một trong những tốt nhất trên thế giới. Du học sinh học ngành y và ngành chăm sóc sức khỏe tại Mỹ có cơ hội tiếp cận kiến thức và kỹ năng cao cấp. Sau khi tốt nghiệp, họ có thể làm việc trong các bệnh viện và tổ chức y tế hàng đầu, đồng thời có cơ hội định cư với mức lương hấp dẫn.
-
Quản trị kinh doanh: Ngành quản trị kinh doanh tại Mỹ tập trung vào việc phát triển tư duy phân tích và giải quyết các tình huống thực tế. Du học sinh học cách áp dụng kiến thức vào thế giới thực và học từ các trường học sáng tạo. Các chương trình giúp phát triển kỹ năng quản lý và lãnh đạo quý báu.
-
Kỹ thuật và thiết kế máy tính: Mỹ là quê hương của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới. Du học sinh có thể tham gia vào các chương trình học về thiết kế máy tính và thông tin truyền thông, nơi họ có cơ hội hợp tác với các tập đoàn công nghệ nổi tiếng như Intel, Amazon và Cisco.
Những lĩnh vực này cung cấp cho du học sinh một cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp đáng kể tại Mỹ, trong một môi trường năng động và đa dạng.

5. CÁC LOẠI BẰNG CỬ NHÂN Ở MỸ
- Có hai loại bằng thường được cung cấp là B.A (bằng cử nhân nghệ thuật) và bằng B.S (bằng Cử nhân Khoa học). Một số bằng cử nhân chuyên ngành khác bao gồm:
Cử nhân Mỹ thuật (B.F.A.)
Cử nhân Công tác xã hội (B.S.W.)
Cử nhân Kỹ thuật (B.Eng.)
Cử nhân Khoa học về Các vấn đề Công (B.S.P.A)
Cử nhân Khoa học Điều dưỡng (B.S.N.)
Cử nhân Triết học (B.Phil.)
Bằng Cử nhân Kiến trúc (B.Arch.)
Cử nhân thiết kế (B.Des.)

6. HỒ SƠ VÀ THỦ TỤC DU HỌC MỸ
* Tài liệu học vấn:
-
Chứng chỉ hoặc bằng cấp gốc: Bao gồm cử nhân hoặc thạc sĩ, chứng chỉ tạm thời hoặc bằng tốt nghiệp.
-
Học bạ cấp 2/cấp 3: Để chứng minh quá trình học tập trước đó.
-
Bảng điểm cao đẳng, đại học hiện tại: Bao gồm bảng điểm cho các kỳ thi, môn học tại trường đang học.
-
Bảng chấm điểm tạm thời cho kết quả đang chờ xử lý: Nếu có bất kỳ kết quả nào đang chờ xử lý.
-
Bảng điểm gốc (bằng tốt nghiệp), bảng điểm văn bằng gốc, và bản chính văn bằng chứng chỉ: Để xác thực thành tích học tập.
-
Bản gốc Giấy chứng nhận hoạt động ngoại khóa: Để thể hiện hoạt động ngoại khóa và các hoạt động khác.
-
Bản chính giấy chứng nhận/giải thưởng học bổng (nếu có): Để chứng minh thành tích học tập và học bổng đã nhận.
-
Chứng chỉ gốc thể hiện các khóa học/kỳ thi chuyên môn: Nếu bạn có chứng chỉ hoặc khóa học chuyên môn, cần cung cấp bản gốc hoặc bản sao chứng thực.
-
Bản sao công trình/dự án nghiên cứu của bạn: Nếu bạn đã tham gia vào các dự án nghiên cứu hoặc công trình liên quan đến học vấn, cần cung cấp tài liệu này.
* Chứng chỉ và tài liệu liên quan:
10. Chứng chỉ anh ngữ (TOEFL, IELTS, PTE, ...): Để chứng minh khả năng tiếng Anh.
- Các chứng chỉ quốc tế khác như SAT, GRE, GMAT, ...: Nếu áp dụng cho chương trình học cụ thể.
* Tài liệu cá nhân và hợp pháp:
12. Sơ yếu lý lịch: Tài liệu cá nhân mô tả quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc và thông tin cá nhân.
-
Các tài liệu bắt buộc cần thiết cho cuộc phỏng vấn xin visa F1: Đây có thể bao gồm thư xác nhận cuộc hẹn phỏng vấn, bản in mã vạch xác nhận hoàn thành DS-160, và biên lai phí VISA gốc.
-
Bản gốc I-20 đã được phê duyệt và ký bởi bạn và cơ quan quản lý trường mà bạn ghi danh: Đây là một tài liệu quan trọng để xin visa du học.
-
Biên lai phí SEVIS: Để chứng minh đã thanh toán phí SEVIS, một phần quan trọng của quá trình xin visa du học.
-
Hộ chiếu: Để xác thực danh tính và thông tin cá nhân.
-
Giấy khai sinh: Để xác minh thông tin cá nhân và ngày sinh.
* Hồ sơ tài chính cho cuộc phỏng vấn xin visa F1
Khi tham gia cuộc phỏng vấn xin visa F1 tại lãnh sự quán Hoa Kỳ, việc cung cấp bằng chứng về tài chính là một phần quan trọng để đảm bảo rằng bạn có khả năng tài chính để du học tại Mỹ. Dưới đây là danh sách các tài liệu tài chính mà bạn có thể cần cung cấp:
* Cho những người làm công ăn lương:
-
Hợp đồng lao động trên 3 năm: Để chứng minh rằng bạn có một công việc ổn định và thu nhập ổn định trong thời gian du học.
-
Tờ khai chi tiết nộp thuế thu nhập cá nhân (nếu có): Tài liệu này sẽ ghi rõ thuế thu nhập cá nhân bạn đã nộp và thuế thu nhập cá nhân đã được trích khấu trong khoảng thời gian cụ thể.
-
Sổ bảo hiểm xã hội: Để chứng minh rằng bạn đã tham gia vào hệ thống bảo hiểm xã hội và có các quyền lợi xã hội liên quan.
-
Sao kê lương: Đây là bằng chứng về thu nhập từ công việc làm, bao gồm số tiền bạn nhận hàng tháng.
* Cho những người tự kinh doanh cá thể:
-
Giấy phép đăng ký kinh doanh hoặc xác nhận kinh doanh của địa phương: Để chứng minh rằng bạn có một doanh nghiệp cá thể và hoạt động kinh doanh hợp pháp.
-
Giải trình thu nhập: Báo cáo về thu nhập từ hoạt động kinh doanh cá thể.
-
Thuế môn bài, thuế khoán hoặc thuế tháng: Để chứng minh rằng bạn đã nộp thuế theo quy định và có trách nhiệm tài chính.
* Cho những người chủ doanh nghiệp hoặc công ty:
-
Giấy phép kinh doanh (công ty thành lập trước 3 năm): Để chứng minh rằng công ty đã tồn tại trong khoảng thời gian cụ thể.
-
Giấy chứng nhận mã số thuế: Để xác thực thông tin thuế và quy định thuế thu nhập doanh nghiệp.
-
Báo cáo tài chính 3 năm gần nhất, báo cáo thuế thu nhập doanh nghiệp: Để cung cấp thông tin về tài chính công ty và trách nhiệm thuế.
-
Bản khai chi tiết thuế thu nhập cá nhân: Để chứng minh thu nhập cá nhân của bạn từ công ty.
-
Các giấy tờ chứng minh công ty hoạt động đúng chức năng (như hợp đồng giao dịch, hóa đơn, phiếu thu nộp tiền cho kho bạc nhà nước) và các giấy tờ góp vốn, cổ phần, chia lợi tức: Để cung cấp bằng chứng về hoạt động kinh doanh của công ty.
Danh sách này có thể biến đổi tùy theo trường hợp cụ thể và yêu cầu từ lãnh sự quán Hoa Kỳ, vì vậy luôn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của bạn trước cuộc phỏng vấn xin visa.
* Các tài liệu từ trường đại học và kinh nghiệm làm việc:
- Tài liệu từ trường đại học:
-
Tất cả các tài liệu tài trợ học bổng/hỗ trợ tài chính từ các trường đại học mà bạn đã nộp đơn vào bản gốc: Đây bao gồm mọi thông tin về học bổng hoặc hỗ trợ tài chính mà bạn đã được cấp.
-
Hoàn thành bộ hồ sơ của trường đại học mà bạn sẽ theo học (như đã nộp cho trường đại học) như mẫu đơn, SOP (Tuyên bố Mục tiêu Học tập), thư giới thiệu, sơ yếu lý lịch, tài liệu tài chính, tài liệu kỹ thuật và các tài liệu khác mà bạn đã gửi đến trường đại học: Đây là các tài liệu mô tả chi tiết về kế hoạch học tập và tiến trình xin học tại trường.
-
Bản gốc Thư mời nhập học từ trường đại học mà bạn sắp theo học: Để xác minh việc bạn đã được chấp thuận nhập học.
-
Thư mời hỗ trợ tài chính gốc từ trường đại học mà bạn sắp theo học: Đây là tài liệu liên quan đến việc hỗ trợ tài chính từ trường đại học.
-
Hóa đơn đóng phí cọc cho trường (nếu có): Nếu bạn phải đóng một khoản tiền cọc cho việc đăng ký học.
- Dành cho ứng viên có kinh nghiệm làm việc:
-
Các tài liệu gốc như thư kinh nghiệm làm việc: Để chứng minh quá trình làm việc trước đây.
-
Thư giới thiệu từ nhà tuyển dụng: Thư giới thiệu từ nhà tuyển dụng hoặc công ty mà bạn đã làm việc.
-
Phiếu lương/Giấy xác nhận lương trong sáu tháng gần nhất: Để cung cấp thông tin về thu nhập từ công việc.
-
Thư bổ nhiệm: Bất kỳ thư bổ nhiệm nào để xác minh vị trí công việc và trách nhiệm trong công ty.
-
Các tài liệu gốc thể hiện nội dung công việc đã hoàn thành: Để minh chứng cho việc bạn đã hoàn thành các dự án hoặc công việc cụ thể trong quá trình làm việc.
-
Sơ yếu lý lịch thể hiện thành tích nghề nghiệp: Để cung cấp thông tin về thành tựu và kỹ năng nghề nghiệp của bạn.

