1. TẠI SAO BẠN NÊN CHỌN DU HỌC TẠI NEW ZEALAND?
- HIGHLIGHT
#5/10 quốc gia dẫn đầu thế giới về môi trường sống, theo Internations.
#9 thế giới về an ninh
#2 thế giới về chỉ số yên bình toàn cầu (Global Peace Index).
#6 về chỉ số phát triển con người (HDI)
#2 về chất lượng cuộc sống.
THÔNG TIN CHUNG
- Tên chính thức: New Zealand
- Thủ đô: Wellington
- Diện tích: 268.680 km2
- Dân số: ~ 4.6 triệu người
- Múi giờ: +12 – Nhanh hơn Việt Nam 5 tiếng
- Đơn vị tiền tệ: New Zealand Dollar (NZD)
- Tỉ giá: 1 NZD = 14596 VND
- Các thành phố lớn: Wellington, Auckland, Christchurch
- Thuộc Châu Úc

BIỆT DANH CỦA CÁC THÀNH PHỐ NEW ZEALAND
- Auckland - Thành phố của những cánh buồm: Là nơi trú ngụ của hàng trăm du thuyền và thuyền buồm của du khách đến từ khắp nơi.
- Wellington - Thành phố "tổ ong" với Bảo tàng Quốc gia Te Papa, một tác phẩm kiến trúc độc đáo được thiết kế giống như một tổ ong. Do đó, Wellington thường được gọi là "Beehive."
- Christchurch - Thành phố vườn hoa: Với hàng trăm khu vườn đẹp tươi sắc mà du khách có thể thưởng thức ở nhiều góc độ, từ những khu vườn xinh đẹp trước các căn nhà gần Nhà thờ lớn Christchurch cho đến dọc theo bờ sông Avon. Nơi đây còn có nhiều công viên tuyệt vời để bạn khám phá.
- Dunedin - Thành phố giáo dục: Được biết đến với ngành giáo dục phát triển mạnh mẽ và uy tín.
- Theo khảo sát của tập đoàn HSBC, New Zealand được xem là một trong những quốc gia thân thiện nhất trên thế giới, với Auckland là thành phố đại diện.
- Trong danh sách 132 quốc gia được đánh giá dựa trên 54 chỉ số về tiến bộ xã hội, chẳng hạn như quyền tự do, sự lựa chọn cá nhân, vệ sinh môi trường, tuổi thọ, giáo dục,... New Zealand luôn đứng đầu thế giới. Xã hội tại New Zealand được coi là văn minh và an toàn, với tỷ lệ tội phạm ở mức thấp.
Mặc dù chỉ xếp hạng 25 thế giới về GDP, nhưng New Zealand lại vượt qua Anh, Úc và Mỹ để đứng đầu thế giới về chỉ số tiến bộ xã hội.
THỜI TIẾT
Vùng này có khí hậu hải dương ấm áp và ôn đới, mang đến điều kiện thời tiết vô cùng dễ chịu với việc không bao giờ trải qua mùa nóng hoặc lạnh cực đoan. Tương tự với Úc, mùa ở quốc gia này hoàn toàn trái ngược so với Việt Nam. Tháng nóng nhất là tháng 1 với nhiệt độ trung bình cao nhất vào khoảng 26°C ở miền Bắc và 20°C ở miền Nam. Trong khi đó, tháng 7 lại là tháng lạnh nhất tại đất nước này, với nhiệt độ trung bình dao động từ 10°C đến 15°C.

KINH TẾ
New Zealand là một quốc gia với nền kinh tế thị trường phát triển và thịnh vượng. Nơi này thường được xem là một trong những quốc gia có chất lượng sống và đời sống bình an nhất trên thế giới. Mặc dù là một quốc gia nhỏ bé và cách biệt vị trí địa lý, New Zealand vẫn đứng ở vị trí cao trên bảng xếp hạng thế giới với chỉ số phát triển con người (HDI) đứng thứ 6, chỉ số tự do kinh tế đứng thứ 4 và chất lượng cuộc sống đứng thứ 15.
VĂN HÓA
New Zealand là một quốc gia đa văn hóa với nhiều tộc người khác nhau. Các nhóm sắc tộc lớn nhất ở đây bao gồm New Zealand European, Māori, Chinese, Samoan và Indian. Với sự đa dạng về nguồn gốc dân tộc, xã hội New Zealand rất mở cửa và thân thiện với du khách từ các quốc gia khác. Người dân ở đây dễ dàng xây dựng các mối quan hệ và hội nhập vào xã hội. Tôn giáo cũng đa dạng ở New Zealand, với Thiên Chúa giáo là tôn giáo chiếm ưu thế, song cũng có nhiều người theo Ấn Độ giáo, Phật giáo, Hồi giáo và các tôn giáo khác như Ringatū và Rātana.

2. HỆ THỐNG GIÁO DỤC TẠI NEW ZEALAND
#HIGHLIGHT
- University of Auckland hạng 1 quốc gia và hạng 87 thế giới
- University of Otago hạng 2 quốc gia và hạng 217 thế giới
- University of Canterbury hạng 3 quốc gia và hạng 284 thế giới
- Victoria University of Wellingto hạng 4 quốc gia và hạng 275 thế giới
- Auckland University of Technology hạng 5 quốc gia và hạng 486 thế giới
- Massey University hạng 6 quốc gia và hạng 292 thế giới
- University of Waikato hạng 7 quốc gia và hạng 331 thế giới
- Lincoln University- New Zealand hạng 8 quốc gia và hạng 368 thế giới
Hệ thống giáo dục của New Zealand dựa trên mô hình giáo dục của Anh Quốc và các bằng cấp được công nhận trên toàn thế giới. Sinh viên quốc tế tại New Zealand học trong môi trường sử dụng tiếng Anh hàng ngày, cùng với sinh viên bản địa. Hệ thống giáo dục của New Zealand được xây dựng và phát triển dựa trên nền giáo dục của Anh, mang tính định hướng rất cao.
Giáo dục ở New Zealand được chia thành hai bậc: bậc phổ thông (bao gồm các lớp từ 11 đến 13) và bậc cao (bao gồm cao đẳng và đại học).
New Zealand hiện có 8 trường đại học công lập, 16 viện đào tạo nghề công lập (polytechnic), hơn 200 viện đào tạo nghề tư thục (college, institution) và hơn 500 trường trung học và trung học cơ sở. Học sinh và sinh viên quốc tế có thể liên hệ với chúng tôi để tìm trường phù hợp với nhu cầu của họ.
*Giáo dục tiểu học
- Độ tuổi: 6 – 13 tuổi
- Thời gian học: 8 năm
Ở New Zealand, trẻ con thường bắt đến trường từ 5 tuổi. Tuy nhiên, theo quy định bậc học này là bắt đầu từ 6 tuổi, bậc học này gọi là mẫu giáo.
Phụ huynh có thể chọn trường tư hoặc trường công cho con em mình, học phí giữa hai hệ thống trường này không chênh lệch nhau nhiều.

* Giáo dục trung học
- Tuổi: 14 đến 18
- Thời gian học: 5 năm (tuy nhiên có thể kết thúc sớm chương trình ở tuổi 16)
- Có khoảng 420 trường trung học được gọi là college hay high school với khoảng 500 – 1500 học sinh / trường.
- Các điều kiện nhập học, môn học và phương pháp giảng huấn đều thống nhất trên cấp quốc gia.
- Có 4 kỳ/ năm: từ tháng 1 đến tháng 12.

* Giáo dục Đại học
- Độ tuổi: 18 – 21
- Thời gian học: 3 năm
Có 8 trường Đại học quốc gia có sếp cao trên thế giới cung cấp các khoá học lấy bằng về học thuật và ngành nghề bao gồm: Auckland University of Technology, Lincoln University, Massey University, University of Auckland, University of Canterbury, University of Otago, University of Waikato, University of Victoria
3. ĐIỀU KIỆN ĐỂ DU HỌC NEW ZEALAND
Đối với mỗi bậc học, chương trình học sẽ có từng điều kiện riêng biệt để xét tuyển:
- Chương trình trung học phổ thông: từ lớp 7- lớp 11 chỉ cần có Tiếng Anh giao tiếp cơ bản là có thể nộp hồ sơ xin thư mời nhập học tại các trường. Nếu GAP trên 7.5 và IETLS tối thiểu 6.5 thì bạn có thể nhận được các học bổng từ 20-50%.
- Chương trình dự bị đại học: IELTS từ 5.0- 5.5 (có thể đăng ký sau khi học xong lớp 11 VN).
- Chương trình ĐH: IETLS 6.0- 6.5 (tốt nghiệp trung học phổ thông VN).
- Chương trình Thạc sĩ: tốt nghiệp ĐH ở VN, chứng chỉ IETLS 6.5 và có kinh nghiệm vài năm làm việc.

4. CƠ HỘI LÀM VIỆC VÀ ĐỊNH CƯ TẠI NEW ZEALAND?
Sau khi hoàn thành chương trình lấy bằng cử nhân, thạc sĩ hay tiến sĩ bạn được phép ở lại New Zealand 1 năm để làm việc (bạn phải xin visa để được ở lại công tác ở đất nước này).
- Một số các nghề có triển vọng định cư tại New Zealand 2023:
Kiến trúc sư; Luật sư; Y tá; Thợ cơ khí, Tâm lý gia; Trị liệu nha khoa; Vệ sinh nha khoa; Trị liệu nghề nghiệp; Chuyên gia đo thị lực; Chuyên gia nắn xương; Bác sỹ nhãn khoa; Chuyên gia chữa bệnh chân; Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế…
- Danh sách các ngành được ưu tiên tại New Zealand:
+ Khách sạn- Du lịch
+ Xây dựng và cơ sở hạ tầng; Kiến trúc sư; Kỹ điện sư; Kỹ sư cơ khi…
+ Công nghệ; Kỹ sư phần mềm, Phát triển web, Thiết kế, ICT…
+ Y/ Dược, Bác sỹ phẫu thuật, Nha sỹ, Điều dưỡng, Kỹ thuật viên xét nghiệm y khoa
+ Kinh doanh/ Tài chính; Kế toán, kiểm toán
+ Gây mê, Tâm lý học lâm sàng, Công nghệ sinh học…
+ Nông nghiệp, lâm nghiệp
+ Dầu khí
+ Công tác xã hội
Theo thông tin từ bộ di trú New Zealand, đây là các ngành nghề thiếu hụt khẩn cấp và lâu dài. Những ngành này đem đến triển vọng được định cư cao hơn và dễ kiếm công việc hơn.
5. CHI PHÍ DU HỌC NEW ZEALAND CÓ ĐẮT KHÔNG?
* Học phí
- Tiểu học: từ 11.000 NZD (1 năm học)
- Trung học: từ 13.000- 16.000 NZD (1 năm học)
- Cao đẳng: 15.000-20.000 NZD (1 năm học)
- Đại học: 22.000-32.000 NZD (1 năm học)
- Thạc sĩ và tiến sĩ: 26.000 NZD-39.000 NZD (1 năm học)
* Chi phí sinh hoạt
Ước tính phí trung bình cho mỗi tháng ăn uống, tiêu vặt và thuê nhà ở: 17.000 NZD – 27.000 NZD. Các chi phí sẽ khác nhau tùy thuộc vào nơi bạn sống, thông thường ở các thành phố lớn chi phí sẽ đắt hơn các thành phố nhỏ và thị trấn.
*Chi phí di chuyển
Hầu hết các thành phố ở New Zealand đều có xe bus với mức giá ưu đãi dành cho sinh viên. Auckland và Wellington còn có hệ thống tàu lửa nếu bạn muốn di chuyển bằng phương tiện này. Trung bình cho chi phí di chuyển là khoảng 158 NZD (2,35 triệu đồng).
* Các chi phí khác
- Thực phẩm: Trung bình dao động từ 80 – 150 NZD (1,2 – 2,2 triệu đồng)/ tuần
- Điện thoại: 0,5 NZD (7,5 ngàn đồng)/ phút
- Mạng internet: 85 NZD (1,3 triệu đồng)/ tháng
- Điện, nước, gas: 135 NZD (2 triệu đồng)/ tháng
- Vé xem phim: 18 NZD (270 ngàn đồng)/ vé
- Thẻ hội viên phòng tập thể dục: 65 NZD (970 ngàn đồng)/ tháng
6. KINH NGHIỆM CHỌN NGÀNH DU HỌC TẠI NEW ZEALAND
- Ưu tiên lựa chọn ngành dựa trên sở thích và năng lực cá nhân: Lựa chọn ngành học phải bắt đầu từ sự thích và khả năng của bạn. Chọn một ngành mà bạn đam mê sẽ giúp tăng sự hứng thú và động lực trong quá trình học tập. Đồng thời, việc chọn ngành phù hợp với bản thân cũng giúp giảm áp lực khi bạn không phải đối mặt với lựa chọn sai ngành.
- Xem xét tài chính trước khi chọn ngành: Khía cạnh tài chính luôn là yếu tố quan trọng khi quyết định du học ở một quốc gia nào đó. Học phí và chi phí sinh hoạt sẽ thay đổi tùy thuộc vào trường học và ngành học. Vì vậy, cân nhắc kỹ về tình hình tài chính của gia đình trước khi lựa chọn ngành học là điều cần thiết.
- Xem xét nhu cầu của xã hội: Tìm hiểu về các ngành mà New Zealand đang thiếu nguồn nhân lực. Chọn một ngành có nhu cầu trong xã hội sẽ mang lại nhiều lợi ích như dễ dàng tìm việc làm, cơ hội định cư, mức lương khởi điểm cao...


