1. ĐẠI HỌC AUBURN-MONTGOMERY
- Tọa lạc tại thành phố Montgomery - thủ phủ của bang Alabama
- Chương trình đào tạo cử nhân: +90
- Xếp hạng:
• #1 Best Colleges in the Southeast (The Princeton Review)
• College of business lọt TOP 1% trên toàn thế giới
- Cơ hội việc làm
• 82.1% sinh viên ngành kinh doanh được tuyển dụng hoặc học lên thạc sỹ sau khi tốt nghiệp.
• 97% sinh viên ngành Nursing được tuyển dụng trong vòng 3 tháng ngay sau khi tốt nghiệp.
- Các ngành đào tạo thế mạnh
• Nursing
• Computer Science
• Accounting
• Finance
• Chemistry
- Học phí: $20,545/năm
- Chi phí sinh hoạt: từ $8,000/năm

2. ĐẠI HỌC AUBURN – AUBURN UNIVERSITY
- Tọa lạc tại thành phố xinh đẹp Auburn của bang Alabama
- Chương trình đào tạo cử nhân: +140
- Xếp hạng:
- #93 các trường đại học Quốc gia (U.S. News & World Report, 2024)
- #47 các trường đại học Công Lập tốt nhất Hoa Kỳ (U.S. News & World Report, 2024)
- #3 chương trình Kinh doanh thời trang may mặc (FashionSchools.org 2018)
- #7 trường đại học đào tạo ngành Quản lý chuỗi cung ứng bậc cử nhân tốt nhất (Gartner, 2020)
- #9 chương trình Interior Design (DesignIntelligence, 2018)
- Cơ hội việc làm
- #1 các trường đại học có tỷ lệ sinh viên kiếm được việc làm cao nhất tại bang Alabama (Zippia, 2018)
- Đại học Auburn có chương trình CO-OP hợp tác với gần 200 nhà tuyển dụng hàng đầu tại Mỹ như Coca-Cola, NASA, KIA, Huyndai, Yamaha, General Electric, Daikin, Mercedes-Benz
- Mức lương khởi điểm trung bình của sinh viên ngành Kỹ Thuật là $68,700.
- 69% sinh viên ngành Kinh Doanh được tuyển dụng ngay tại thời điểm tốt nghiệp.
- Mức lương khởi điểm trung bình của sinh viên ngành Kinh Doanh là $51,500.
- Các ngành đào tạo thế mạnh của AUBURN UNIVERSITY
• Supply Chain (TOP 10 Thế giới)
• Industrial Design (#9)
• Architecture (#15)
• Accounting (#50)
• Business Programs (#62)
• Engineering Programs (#56)
- Vị trí tuyệt vời: (Thành phố AUBURN, ALABAMA)
- TOP 100 những nơi sinh sống lý tưởng nhất tại Mỹ (Livability, 2018).
- Có 4 mùa rõ rệt với mùa đông không lạnh lắm (ít khi nào dưới âm độ C) và mùa hè ấm áp (30 - 32 độ C).
- Điều kiện đầu vào, chi phí ước tính và học bổng
|
|
Điều kiện đầu vào |
Học phí |
Học bổng |
|
|
GPA |
Trình độ Tiếng Anh |
|
Lên đến $10,000 Năm đầu tiên |
|
|
Chương trình trực tiếp (2 kỳ) |
3.0 |
IELTS: 6.5 iTEP: 4.5+ |
$35,000 |
|
|
Chương trình năm 1 cho sinh viên quốc tế 2 kỳ |
2.5 |
IELTS: 5.5 ( Không band nào <5.0) iTEP: 3.5 (Không band nào <3.0) |
$37,570 |
|
|
Chương trình năm 1 cho sinh viên quốc tế 3 kỳ |
2.5 |
IELTS: 5.0 (Không band nào <4.5) iTEP: 3.0 (Không band nào <2.5) |
$42,180 |
|

3. ĐẠI HỌC CLEVELAND STATE - CLEVELAND STATE UNIVERSITY
- Trường đại học nghiên cứu công lập với 10 chuyên khoa đào tạo 175 chuyên ngành khác nhau.
- Ngành đào tạo: hơn 175 ngành đào tạo bậc cử nhân, và nhiều chuyên ngành đào tạo bậc sau đại học có định hướng STEM.
- Xếp hạng:
- Hạng 1 trên toàn quốc về sự gia tăng đầu tư chi phí nghiên cứu (theo National Science Foundation)
- Top 100 Đại học tốt nhất Hoa Kỳ (USA Today, 2018)
- Top 200 trường Đại học công lập tốt nhất tại Mỹ (U.S News and world report, 2024)
- Top 200 các trường đào tạo cử nhân Kỹ thuật tốt nhất Hoa Kỳ (US News & World Report, 2021)
- Cơ hội việc làm
- CSU kết nối sinh viên tới hơn 3,000 cơ hội thực tập, co-op trong và ngoài trường, và cả tại các công ty và tập đoàn nổi tiếng như Sherwin-Williams, the Cleveland Cavaliers, NASA, Progressive Insurance, Cleveland Museum of Contemporary Art.
- Các ngành học được yêu thích tại CSU
· Finance
· General Business
· International Systems
· Engineering
· Computer Science
· Film & Media Arts
- Vị trí tuyệt vời (Thành phố Cleveland):
- Xếp thứ 14 trong các thành phố thân thiện của Hoa Kỳ (New American Economy Cities Index, 2019)
- Đứng thứ 16 nước Mỹ về thành phố có mức sinh hoạt rẻ nhất. (Niche, 2019)
- Điều kiện đầu vào, chi phí ước tính và học bổng
|
|
Điều kiện đầu vào |
Học phí |
Học bổng |
|
|
GPA |
Trình độ Tiếng Anh |
|
Lên đến $20,000 (4 năm) |
|
|
Chương trình trực tiếp (2 kỳ) |
2.3 |
IELTS: 6.0 (Không band nào <5.0)
|
$20,270 |
|
|
Chương trình năm 1 cho sinh viên quốc tế 2 kỳ |
2.0 |
IELTS: 5.5 (Không band nào <5.0)
|
$18,85 |
|

4. ĐẠI HỌC QUỐC TẾ FLORIDA - FLORIDA INTERNATIONAL UNIVERSITY
- Tọa lạc tại thành phố biển xinh đẹp Miami, bang Florida
- Ngành đào tạo bậc cử nhân: gần 110 ngành đào tạo
- Xếp hạng:
- #124 các trường đại học quốc gia (U.S.News and World Report, 2024).
- #64 các trường đại học công lập tốt nhất (U.S. News and World Report, 2024).
- #2 chương trình Cử nhân Kinh Doanh Quốc Tế (U.S.News and World Report, 2024).
- #7 chương trình cử nhân Marketing (Bloomberg Businessweek, 2013).
- TOP 50 các trường đào tạo ngành Quản Trị Du Lịch và Khách Sạn tốt nhất thế giới (CEOMagazine, 2018).
- Cơ hội việc làm:
- Đứng đầu tại Mỹ về số lượng sinh viên tốt nghiệp làm việc trong ngành dịch vụ và du lịch (Linkedin Poll, 2014).
- Được tham gia Chương trình thực tập quốc tế, làm việc cho những “ông lớn” trong ngành xây dựng như Obrascon Huarte Lain và có cơ hội thực tập tại Madrid và nhiều địa điểm khác trên thế giới.
- Sinh viên ngành Du Lịch Khách Sạn được đảm bảo ít nhất 1000 giờ thực tập có trả lương tại hệ thống khách sạn lớn của Mỹ như Starwood, Hilton, Marriott, v.v.
- Các ngành đào tạo thế mạnh của đại học quốc tế FLORIDA
- International Business (#2)
- Marketing (#7)
- Hospitality and Hotel Management (TOP 50 Thế Giới)
- Operations Management Sustainability
- Information Systems
- Entrepreneurship Finance
- Civil Engineering
- Marine Biology
- Vị trí tuyệt vời:
- Thiên đường nhiệt đới với khí hậu nắng ấm quanh năm.
- Miami còn được ví như “Phố Wall vùng miền Nam” với mật độ tập trung của các ngân hàng quốc tế lớn nhất tại Hoa Kỳ và là trụ sở của hơn 1000 tập đoàn đa quốc gia (Marriott Hotels, American Airlines, Hilton Group, Royal Caribbean International, Deloitte, KPMG).
- Điều kiện đầu vào, chi phí ước tính và học bổng
|
|
Điều kiện đầu vào |
Học phí |
Học bổng |
|
|
GPA |
Trình độ Tiếng Anh |
|
Lên đến $5,000 Năm đầu tiên |
|
|
Chương trình năm 1 cho sinh viên quốc tế 2 kỳ |
2.5 |
IELTS: 5.5 (Không band nào <5.0) iTEP: 3.5 (Không band nào <3.0) |
$23,800 |
|
|
Chương trình năm 1 cho sinh viên quốc tế 3 kỳ |
2.5 |
IELTS: 5.0 (Không band nào <4.5) iTEP: 3.0 (Không band nào <2.5) |
$29,130 |
|


